Looking up...
Chia sẻ, phân phối hoặc trao đổi một phần của cái gì đó với người khác.
She shared her lunch with her friend.
Cô ấy chia sẻ bữa ăn trưa của mình với bạn của mình.
Thường dùng để chỉ việc chia sẻ tài sản, thông tin, cảm xúc hoặc kinh nghiệm.
Một phần của một công ty hoặc tài sản được sở hữu bởi một người.
He bought shares in a tech company.
Anh ấy mua cổ phiếu của một công ty công nghệ.
Trong tài chính, 'share' thường đề cập đến cổ phiếu.
Khi nói về tài chính, 'share' thường đề cập đến cổ phiếu. Ví dụ: 'He owns shares in Apple.'
Lựa chọn nghĩa của 'share' dựa trên ngữ cảnh. Nếu nói về tài sản hoặc thông tin, dùng nghĩa 'chia sẻ'. Nếu nói về tài chính, dùng nghĩa 'cổ phiếu'.
Từ gốc tiếng Anh 'share' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scēare', có nghĩa là 'cắt, chia'.
Trong tiếng Anh, 'share' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tài chính, nó thường đề cập đến cổ phiếu, trong khi trong cuộc sống hàng ngày, nó thường liên quan đến việc chia sẻ tài sản hoặc thông tin.