Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

shake

/ʃeɪk/
verb★Cơ bản— lắc
thông thường

Lắc, rung, di chuyển nhanh và ngắn gọn.

He shook his head to say no.

Anh ta lắc đầu để nói không.

The earthquake shook the whole city.

Động đất đã làm rung chuyển cả thành phố.

💡

Thường dùng để chỉ hành động lắc hoặc rung một vật thể.

thông thường

Rung, sợ hãi hoặc lo lắng.

She was shaking with fear.

Cô ấy đang rung rinh vì sợ hãi.

💡

Dùng để mô tả tình trạng sợ hãi hoặc lo lắng.

thông thường

Làm cho ai đó sợ hoặc lo lắng.

The news shook me to the core.

Tin tức đó đã làm rung động tôi đến tận lõi.

💡

Dùng để mô tả tác động mạnh mẽ đến tâm trạng của ai đó.

Cụm từ kết hợp

shake handschào tayshake offvút bỏshake uplàm rung động

Từ đồng nghĩa

vibratequivertremblequake

Từ trái nghĩa

stabilizecalmsteady

Cụm từ liên quan

shake handscụm từ
chào tay
shake offcụm từ
vút bỏ
shake upcụm từ
làm rung động

💡Mẹo hay

Sử dụng 'shake' với các động từ khác

Từ 'shake' thường được dùng với các động từ như 'vibrate', 'quiver', 'tremble' để mô tả hành động lắc hoặc rung.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'shake' chính xác

Sử dụng 'shake' để chỉ hành động lắc hoặc rung một vật thể, hoặc để mô tả tình trạng sợ hãi hoặc lo lắng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sceacan', có nghĩa là 'lắc, rung'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'shake' thường dùng để chỉ hành động lắc hoặc rung một vật thể, hoặc để mô tả tình trạng sợ hãi hoặc lo lắng.

Phân tích từ

shake
lắc, rung
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.