service

/ˈsɜːrvɪs/
dịch vụ

The hotel offers excellent service to its guests.

Khách sạn cung cấp dịch vụ tuyệt vời cho khách.


chung

Dịch vụ là việc cung cấp hàng hóa hoặc hỗ trợ cho khách hàng, thường liên quan đến việc giải quyết nhu cầu hoặc yêu cầu của họ.

The restaurant provides good service with friendly staff.

Quán ăn cung cấp dịch vụ tốt với nhân viên thân thiện.

Customer service is essential for any business.

Dịch vụ khách hàng là rất quan trọng cho bất kỳ doanh nghiệp nào.

Từ này thường được sử dụng trong các ngành như du lịch, y tế, và kinh doanh.

Công nghệ
chuyên ngành

Trong công nghệ, 'service' có thể đề cập đến một ứng dụng hoặc hệ thống cung cấp chức năng cụ thể cho người dùng.

The cloud service allows users to store and access data remotely.

Dịch vụ đám mây cho phép người dùng lưu trữ và truy cập dữ liệu từ xa.

Trong lĩnh vực công nghệ, từ này thường liên quan đến các dịch vụ như dịch vụ web, dịch vụ API, hoặc dịch vụ lưu trữ.

Cụm từ kết hợp

customer servicedịch vụ khách hàngpublic servicedịch vụ côngmilitary servicedịch vụ quân sự

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng từ 'service' có thể có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Anh, nó có thể đề cập đến dịch vụ khách hàng, dịch vụ công cộng, hoặc dịch vụ quân sự.

Quy tắc vàng

Dịch vụ khách hàng

Trong kinh doanh, dịch vụ khách hàng là rất quan trọng để giữ chân khách hàng và tạo nên sự hài lòng.

Nguồn gốc từ

Từ 'service' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'servise', có nghĩa là 'dịch vụ' hoặc 'hành động phục vụ'. Nó bắt nguồn từ tiếng Latinh 'servitium', có nghĩa là 'sự phục vụ'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'service' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ dịch vụ khách hàng đến dịch vụ công cộng. Trong tiếng Anh, nó cũng có thể được sử dụng như một động từ, có nghĩa là 'để phục vụ' hoặc 'để bảo trì'.

Phân tích từ

serve
phục vụ
root
+
-ice
sự, tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt