disruption

/dɪsˈrʌp.ʃən/
nounTrung cấp
chung

Sự gián đoạn hoặc làm ngừng hoạt động của một quá trình, hệ thống, hoặc hoạt động bình thường.

The power outage caused a disruption in the factory's production line.

Sự mất điện đã gây ra sự gián đoạn trong dây chuyền sản xuất của nhà máy.

💡

Thường được sử dụng để mô tả sự ngừng tạm thời hoặc sự cố trong hoạt động bình thường.

Cụm từ kết hợp

cause a disruptiongây ra sự gián đoạnminimize disruptiongiảm thiểu sự gián đoạndisruption in servicesự gián đoạn trong dịch vụ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

disruptive technologycụm từ
công nghệ phá vỡ
disruptive behaviorcụm từ
hành vi phá hoại

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Từ 'disruption' thường được sử dụng để mô tả các công nghệ mới gây ra sự thay đổi lớn trong ngành công nghiệp.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'disruption' và 'interruption'

'Disruption' thường đề cập đến sự gián đoạn lớn hơn, có thể gây ra sự thay đổi lâu dài, trong khi 'interruption' thường chỉ sự ngừng tạm thời.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'disruption' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'disruptio', có nghĩa là 'sự chia cắt' hoặc 'sự phá vỡ'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như công nghệ, giao thông, hoặc các hệ thống hoạt động bình thường.

Phân tích từ

dis-
nghĩa là 'phá vỡ' hoặc 'chia cắt'
prefix
+
-rupt
nghĩa là 'phá vỡ' hoặc 'bị hỏng'
root
+
-ion
nghĩa là 'sự'
suffix
Từ Điển Anh Việt