Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. set

set

/sɛt/
bộ, tập hợp, đặt

She put the books on the set.

Cô ấy đặt những cuốn sách lên bộ.


chung

Một nhóm các vật thể hoặc người được nhóm lại theo một tiêu chí chung.

The set of keys includes a house key and a car key.

Bộ khóa bao gồm một khóa nhà và một khóa xe.

Trong toán học, 'set' có nghĩa là một tập hợp các phần tử.

chung

Đặt hoặc đặt vào một vị trí cụ thể.

Please set the table for dinner.

Xin vui lòng đặt bàn cho bữa ăn tối.

Có thể dùng với các từ như 'set up' (thiết lập) hoặc 'set aside' (đặt một bên).

Giải trí

Một bộ phim hoặc chương trình truyền hình được sản xuất.

The new TV set is very popular among viewers.

Bộ phim truyền hình mới rất được khán giả yêu thích.

Trong ngành công nghiệp giải trí, 'set' có thể đề cập đến một bộ phim hoặc chương trình.

Cụm từ kết hợp

set upthiết lậpset asideđặt một bênset offbắt đầu, kích hoạt

Từ đồng nghĩa

groupcollectionplacearrange

Từ trái nghĩa

removedisassembledisorganize

Cụm từ liên quan

set the tablecụm từ
đặt bàn ăn
set a goalcụm từ
đặt mục tiêu

Mẹo hay

Sử dụng 'set' trong ngữ cảnh toán học

Trong toán học, 'set' đề cập đến một tập hợp các phần tử. Ví dụ: 'The set of natural numbers' (Tập hợp các số tự nhiên).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'set' với các từ liên quan

Từ 'set' thường được dùng với các từ như 'set up' (thiết lập), 'set aside' (đặt một bên), và 'set off' (bắt đầu, kích hoạt).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'set' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'settan', có nghĩa là 'đặt, đặt vào vị trí'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'set' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong toán học, nó đề cập đến một tập hợp các phần tử. Trong ngành công nghiệp giải trí, nó có thể đề cập đến một bộ phim hoặc chương trình.

Phân tích từ

set
đặt, nhóm
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.