set

/sɛt/
noun, verbTrung cấp bộ, tập hợp, đặt
chung

Một nhóm các vật thể hoặc người được nhóm lại theo một tiêu chí chung.

The set of keys includes a house key and a car key.

Bộ khóa bao gồm một khóa nhà và một khóa xe.

💡

Trong toán học, 'set' có nghĩa là một tập hợp các phần tử.

chung

Đặt hoặc đặt vào một vị trí cụ thể.

Please set the table for dinner.

Xin vui lòng đặt bàn cho bữa ăn tối.

💡

Có thể dùng với các từ như 'set up' (thiết lập) hoặc 'set aside' (đặt một bên).

Giải trí

Một bộ phim hoặc chương trình truyền hình được sản xuất.

The new TV set is very popular among viewers.

Bộ phim truyền hình mới rất được khán giả yêu thích.

💡

Trong ngành công nghiệp giải trí, 'set' có thể đề cập đến một bộ phim hoặc chương trình.

Cụm từ kết hợp

set upthiết lậpset asideđặt một bênset offbắt đầu, kích hoạt

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

set a goalcụm từ
đặt mục tiêu

💡Mẹo hay

Sử dụng 'set' trong ngữ cảnh toán học

Trong toán học, 'set' đề cập đến một tập hợp các phần tử. Ví dụ: 'The set of natural numbers' (Tập hợp các số tự nhiên).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'set' với các từ liên quan

Từ 'set' thường được dùng với các từ như 'set up' (thiết lập), 'set aside' (đặt một bên), và 'set off' (bắt đầu, kích hoạt).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'set' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'settan', có nghĩa là 'đặt, đặt vào vị trí'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'set' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong toán học, nó đề cập đến một tập hợp các phần tử. Trong ngành công nghiệp giải trí, nó có thể đề cập đến một bộ phim hoặc chương trình.

Phân tích từ

set
đặt, nhóm
root
Từ Điển Anh Việt