Looking up...
She decided to set up a business selling handmade jewelry.
Cô ấy quyết định thành lập một doanh nghiệp bán đồ trang sức thủ công.
thành lập một doanh nghiệp hoặc công ty
After years of planning, they finally set up a business in the city center.
Sau nhiều năm lên kế hoạch, cuối cùng họ đã thành lập một doanh nghiệp ở trung tâm thành phố.
Setting up a business requires careful research and legal procedures.
Thành lập một doanh nghiệp đòi hỏi nghiên cứu kỹ lưỡng và các thủ tục pháp lý.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc pháp lý. Có thể thay thế bằng 'khởi nghiệp' trong ngữ cảnh không chính thức.
Cả 'set up' và 'start' đều có nghĩa là bắt đầu, nhưng 'set up' nhấn mạnh vào việc thiết lập cấu trúc, hệ thống hoặc thủ tục pháp lý, trong khi 'start' đơn thuần chỉ hành động bắt đầu hoạt động. Ví dụ: 'set up a business' (thành lập doanh nghiệp) bao gồm cả việc đăng ký pháp lý, thuê nhân viên, v.v., trong khi 'start a business' chỉ đơn giản là bắt đầu hoạt động kinh doanh.
'Set up a business' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc pháp lý. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt có thể dùng 'khởi nghiệp' hoặc 'mở công ty' thay thế.
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh chính thức. Trong tiếng Việt, 'thành lập doanh nghiệp' là cách dịch phổ biến nhất, nhưng trong ngữ cảnh không chính thức, người ta có thể dùng 'khởi nghiệp' hoặc 'mở công ty'.