Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

set up a business

/sɛt ʌp ə ˈbɪznəs/
thành lập doanh nghiệp

She decided to set up a business selling handmade jewelry.

Cô ấy quyết định thành lập một doanh nghiệp bán đồ trang sức thủ công.


Kinh doanh
trang trọng

thành lập một doanh nghiệp hoặc công ty

After years of planning, they finally set up a business in the city center.

Sau nhiều năm lên kế hoạch, cuối cùng họ đã thành lập một doanh nghiệp ở trung tâm thành phố.

Setting up a business requires careful research and legal procedures.

Thành lập một doanh nghiệp đòi hỏi nghiên cứu kỹ lưỡng và các thủ tục pháp lý.

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc pháp lý. Có thể thay thế bằng 'khởi nghiệp' trong ngữ cảnh không chính thức.

Cụm từ kết hợp

set up a business planlập kế hoạch kinh doanhset up a companythành lập công tyset up a startupkhởi nghiệp

Từ đồng nghĩa

start a businessestablish a companyfound a startuplaunch a venture

Từ trái nghĩa

close a businessdissolve a companyshut down operations

Cụm từ liên quan

run a businesscụm từ
điều hành doanh nghiệp
business registrationcụm từ
đăng ký kinh doanh
legal entitycụm từ
pháp nhân

Mẹo hay

Phân biệt 'set up' vs 'start'

Cả 'set up' và 'start' đều có nghĩa là bắt đầu, nhưng 'set up' nhấn mạnh vào việc thiết lập cấu trúc, hệ thống hoặc thủ tục pháp lý, trong khi 'start' đơn thuần chỉ hành động bắt đầu hoạt động. Ví dụ: 'set up a business' (thành lập doanh nghiệp) bao gồm cả việc đăng ký pháp lý, thuê nhân viên, v.v., trong khi 'start a business' chỉ đơn giản là bắt đầu hoạt động kinh doanh.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

'Set up a business' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc pháp lý. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt có thể dùng 'khởi nghiệp' hoặc 'mở công ty' thay thế.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh chính thức. Trong tiếng Việt, 'thành lập doanh nghiệp' là cách dịch phổ biến nhất, nhưng trong ngữ cảnh không chính thức, người ta có thể dùng 'khởi nghiệp' hoặc 'mở công ty'.

Phân tích từ

set up
thành lập, thiết lập
phrasal verb
+
a business
một doanh nghiệp
noun phrase
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.