Looking up...
Nghiêm túc, không vui vẻ hoặc không hài hước.
He is a serious student who studies hard every day.
Anh ấy là một học sinh nghiêm túc học tập chăm chỉ mỗi ngày.
Dùng để mô tả người hoặc hành động nghiêm túc, không vui vẻ.
Nghiêm trọng, nghiêm khắc.
The situation is serious and requires immediate action.
Tình hình nghiêm trọng và cần hành động ngay lập tức.
Dùng để mô tả tình trạng nghiêm trọng hoặc nghiêm khắc.
Từ 'serious' thường dùng để mô tả người hoặc tình huống nghiêm túc, nghiêm trọng.
'Serious' là tính từ, còn 'seriously' là trạng từ.
Từ gốc Latin 'serius' có nghĩa là 'trọng trọng, nghiêm túc'.
Từ 'serious' thường dùng để mô tả người hoặc tình huống nghiêm túc, nghiêm trọng.