serious

/ˈsɪəriəs/
trọng trọng, nghiêm túc

She gave me a serious look.

Cô ấy nhìn tôi một cách nghiêm túc.


thông thường

Nghiêm túc, không vui vẻ hoặc không hài hước.

He is a serious student who studies hard every day.

Anh ấy là một học sinh nghiêm túc học tập chăm chỉ mỗi ngày.

Dùng để mô tả người hoặc hành động nghiêm túc, không vui vẻ.

trang trọng

Nghiêm trọng, nghiêm khắc.

The situation is serious and requires immediate action.

Tình hình nghiêm trọng và cần hành động ngay lập tức.

Dùng để mô tả tình trạng nghiêm trọng hoặc nghiêm khắc.

Cụm từ kết hợp

serious problemvấn đề nghiêm trọngserious lookcái nhìn nghiêm túcserious injurychấn thương nghiêm trọng

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

take something seriouslycụm từ
xem xét điều gì đó nghiêm túc
in serious troublecụm từ
trong tình huống nguy hiểm hoặc nghiêm trọng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Từ 'serious' thường dùng để mô tả người hoặc tình huống nghiêm túc, nghiêm trọng.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'seriously'

'Serious' là tính từ, còn 'seriously' là trạng từ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'serius' có nghĩa là 'trọng trọng, nghiêm túc'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'serious' thường dùng để mô tả người hoặc tình huống nghiêm túc, nghiêm trọng.

Phân tích từ

seri-
trọng trọng
prefix
+
-ous
có tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt