Looking up...
Một cách nghiêm túc, không hề đùa; thực sự
Are you seriously going to quit your job?
Bạn có thật sự sẽ từ việc không?
She's seriously talented at playing the piano.
Cô ấy thật sự có tài chơi đàn piano.
Thường dùng để nhấn mạnh sự nghiêm túc hoặc sự nghiêm trọng của một tình huống.
Một cách nghiêm túc, nghiêm chỉnh; không vui vẻ
The situation is seriously concerning.
Tình hình đang nghiêm trọng lắm.
Dùng để mô tả tình huống nghiêm trọng hoặc cần được đối xử nghiêm túc.
Từ 'seriously' thường được dùng để nhấn mạnh sự nghiêm túc hoặc nghiêm trọng của một tình huống. Ví dụ: 'I'm seriously considering moving to Vietnam' (Tôi đang nghiêm túc xem xét việc chuyển đến Việt Nam).
'Seriously' là trạng từ, trong khi 'serious' là tính từ. Ví dụ: 'She is a serious student' (Cô ấy là một học sinh nghiêm túc) vs. 'She studies seriously' (Cô ấy học rất nghiêm túc).
Từ gốc tiếng Anh 'serious' (nghiêm túc) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Trong tiếng Anh, 'seriously' thường dùng để nhấn mạnh sự nghiêm túc hoặc nghiêm trọng của một tình huống. Trong tiếng Việt, 'thật sự' là từ tương đương phổ biến nhất.