aid

/eɪd/
noun, verbTrung cấp
trang trọng

Sự hỗ trợ hoặc giúp đỡ, thường dưới dạng tiền bạc, thực phẩm, hoặc các nguồn lực khác.

International aid was sent to the war-torn country.

Trợ giúp quốc tế đã được gửi đến nước bị chiến tranh tàn phá.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chính trị.

thông thường

Động từ: giúp đỡ hoặc hỗ trợ ai đó.

Can you aid me with this task?

Bạn có thể giúp đỡ tôi với việc này không?

💡

Dùng trong các tình huống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

financial aidtrợ giúp tài chínhmedical aidtrợ giúp y tếhumanitarian aidtrợ giúp nhân đạo

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

aid and abetcụm từ
giúp đỡ và khuyến khích (ai đó làm điều sai trái)

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'aid' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, trong khi 'help' dùng phổ biến hơn trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Khi nói về trợ giúp chính thức, hãy sử dụng 'aid'. Trong cuộc sống hàng ngày, 'help' là lựa chọn tốt hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'adiutare' có nghĩa là 'giúp đỡ'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'aid' thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong các tổ chức quốc tế hoặc chính phủ.

Phân tích từ

aid
giúp đỡ
root
Từ Điển Anh Việt