Looking up...
She split the bill with her friends.
Cô ấy chia tiền với bạn bè của mình.
Chia thành nhiều phần hoặc nhóm riêng biệt.
The company split into two separate entities.
Công ty đã chia thành hai thực thể riêng biệt.
Thường được sử dụng với các đối tượng vật lý hoặc trừu tượng.
Tách ra khỏi một nhóm hoặc mối quan hệ.
They decided to split after years of marriage.
Họ quyết định chia tay sau nhiều năm kết hôn.
Dùng để mô tả việc chia tay hoặc tách ra khỏi một mối quan hệ.
Ví dụ: 'He split the wood into pieces.' (Anh ấy chia gỗ thành những mảnh.)
Ví dụ: 'They split after a long argument.' (Họ chia tay sau một cuộc tranh cãi dài.)
Từ 'split' thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh việc chia thành nhiều phần hoặc tách ra khỏi một nhóm.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'splittan', có nghĩa là 'chia cắt'.
Từ 'split' thường được sử dụng để mô tả việc chia thành nhiều phần hoặc tách ra khỏi một nhóm. Nó có thể dùng với các đối tượng vật lý hoặc trừu tượng.