split

/splɪt/
verbTrung cấp chia ra
chung

Chia thành nhiều phần hoặc nhóm riêng biệt.

The company split into two separate entities.

Công ty đã chia thành hai thực thể riêng biệt.

💡

Thường được sử dụng với các đối tượng vật lý hoặc trừu tượng.

chung

Tách ra khỏi một nhóm hoặc mối quan hệ.

They decided to split after years of marriage.

Họ quyết định chia tay sau nhiều năm kết hôn.

💡

Dùng để mô tả việc chia tay hoặc tách ra khỏi một mối quan hệ.

Cụm từ kết hợp

split upchia taysplit the billchia tiềnsplit hairschăm chút những chi tiết nhỏ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

split decisioncụm từ
quyết định chia rẽ

💡Mẹo hay

Sử dụng 'split' với các đối tượng vật lý

Ví dụ: 'He split the wood into pieces.' (Anh ấy chia gỗ thành những mảnh.)

Sử dụng 'split' với các mối quan hệ

Ví dụ: 'They split after a long argument.' (Họ chia tay sau một cuộc tranh cãi dài.)

Quy tắc vàng

Chọn từ 'split' khi muốn nhấn mạnh việc chia thành nhiều phần

Từ 'split' thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh việc chia thành nhiều phần hoặc tách ra khỏi một nhóm.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'splittan', có nghĩa là 'chia cắt'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'split' thường được sử dụng để mô tả việc chia thành nhiều phần hoặc tách ra khỏi một nhóm. Nó có thể dùng với các đối tượng vật lý hoặc trừu tượng.

Phân tích từ

split
chia, tách
root
Từ Điển Anh Việt