divide

/dɪˈvaɪd/
verbTrung cấp chia
chung

Chia thành các phần hoặc nhóm riêng biệt.

The teacher divided the class into groups for a discussion.

Giáo viên chia lớp thành các nhóm để thảo luận.

💡

Thường dùng với số lượng hoặc tiêu chí cụ thể.

mathematics

Chia một số hoặc lượng thành các phần bằng nhau.

Divide 100 by 4 to get 25.

Chia 100 cho 4 để được 25.

💡

Trong toán học, thường dùng để chỉ phép chia số.

geography

Phân chia một khu vực hoặc không gian.

The river divides the city into two parts.

Con sông chia thành phố thành hai phần.

💡

Thường dùng để mô tả ranh giới tự nhiên hoặc nhân tạo.

Cụm từ kết hợp

divide intochia thànhdivide bychia chodivide upchia đều

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'divide' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ toán học đến địa lý.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Trong toán học, 'divide' thường đi với 'by' (chia cho), trong khi trong ngữ cảnh vật lý, nó thường đi với 'into' (chia thành).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'dividere' có nghĩa là 'chia, phân chia'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong toán học, 'divide' thường dùng với số, trong khi 'split' hoặc 'separate' thường dùng với vật lý.

Phân tích từ

di-
chia, phân chia
prefix
+
-vide
từ gốc Latin có nghĩa là 'chia'
root
Từ Điển Anh Việt