separate ways

/ˈsɛpəɹət weɪz/
phraseTrung cấp tách biệt
Nghĩa thực sự
Kết thúc mối quan hệ hoặc hợp tác, tách biệt hoàn toàn.
Nghĩa đen
Đi theo các con đường khác nhau.
Phân tích nghĩa đen
separatetách biệt+wayscon đường
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh hai người hoặc nhóm đi theo các hướng khác nhau, biểu thị sự tách biệt.
Ngữ cảnh sử dụng
Hai bạn sau nhiều năm hợp tác quyết định chia tay và đi theo con đường riêng của mình.
Lưu ý văn hóa
Thường dùng trong văn hóa phương Tây để mô tả việc kết thúc mối quan hệ một cách hòa bình và tôn trọng.
thông thường

Chia tay hoặc tách biệt với ai đó, thường là kết thúc một mối quan hệ hoặc hợp tác.

The couple realized they were incompatible and chose to go their separate ways.

Cặp đôi nhận ra họ không phù hợp và quyết định tách biệt.

After the business partnership failed, the two friends decided to go their separate ways.

Sau khi hợp tác kinh doanh thất bại, hai bạn quyết định chia tay và đi theo con đường riêng.

💡

Thường dùng để mô tả việc kết thúc một mối quan hệ tình cảm, bạn bè hoặc hợp tác kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

go their separate waystách biệt và đi theo con đường riêng

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Có thể dùng trong các văn bản chính thức như hợp đồng hoặc thông báo chia tay.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng

Dùng khi muốn nhấn mạnh việc tách biệt hoàn toàn, không còn liên hệ gì nữa.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'separate' (tách biệt) và 'ways' (con đường), biểu thị ý tưởng về việc tách biệt và đi theo hướng khác nhau.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kết thúc mối quan hệ hoặc hợp tác, có thể là tình cảm, bạn bè hoặc kinh doanh.

Phân tích từ

separate
tách biệt
root
+
ways
con đường
root
Từ Điển Anh Việt