join
/dʒɔɪn/verb★Cơ bản— tham gia
thông thường
Tham gia một nhóm, hoạt động hoặc tổ chức.
He joined the team last month.
Anh ấy tham gia đội ngũ tháng trước.
💡
Thường dùng để chỉ tham gia một nhóm hoặc hoạt động.
thông thường
Kết nối hoặc hợp nhất với một cái gì đó.
The two companies decided to join forces.
Hai công ty quyết định hợp nhất lực lượng.
💡
Dùng để chỉ sự kết hợp hoặc hợp nhất.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'join' với các cụm từ
Bạn có thể dùng 'join' với các cụm từ như 'join in' hoặc 'join up' để chỉ tham gia một hoạt động hoặc nhóm.
⚡Quy tắc vàng
Tham gia một nhóm
Dùng 'join' khi bạn muốn nói về việc tham gia một nhóm hoặc hoạt động.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'join' có nghĩa là 'kết nối' hoặc 'tham gia'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ tham gia một nhóm hoặc hoạt động. Có thể dùng với các cụm từ như 'join in' hoặc 'join up'.
Phân tích từ
join
kết nối hoặc tham gia
rootTừ Điển Anh Việt