separate into

/ˈsɛpəreɪt ˈɪntu/
phrasal verbTrung cấp chia thành
trang trọng

Chia một vật hoặc nhóm thành các phần hoặc nhóm nhỏ hơn.

The teacher separated the students into groups for the project.

Giáo viên đã chia học sinh thành các nhóm để làm dự án.

The software can separate the audio into different tracks.

Phần mềm có thể chia âm thanh thành các track khác nhau.

💡

Thường dùng trong các tình huống cần phân loại hoặc tổ chức lại.

Cụm từ kết hợp

separate into categorieschia thành các danh mụcseparate into partschia thành các phầnseparate into groupschia thành các nhóm

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'separate into' khi muốn nhấn mạnh quá trình tách ra thành các phần rõ ràng.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Sau 'separate into' thường theo một danh từ hoặc một cụm danh từ.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'separate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'separatus', nghĩa là 'tách ra'. 'Into' là một giới từ chỉ hướng hoặc chuyển đổi.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cần phân loại, tổ chức hoặc phân tích.

Phân tích từ

separate
tách ra
verb
+
into
thành
preposition
Từ Điển Anh Việt