Looking up...
She received a reward for her hard work.
Cô ấy nhận được phần thưởng vì sự cố gắng của mình.
Phần thưởng hoặc sự công nhận được trao cho ai đó vì đã làm điều gì đó tốt hoặc đạt được kết quả tốt.
The company offered a reward for finding the lost documents.
Công ty đã đề nghị phần thưởng cho việc tìm thấy các tài liệu bị mất.
Good behavior is often rewarded with praise.
Hành vi tốt thường được thưởng bằng lời khen ngợi.
Từ 'reward' có thể dùng như danh từ hoặc động từ.
Khi dùng 'reward' như động từ, nó thường đi với cấu trúc 'reward someone for something'.
'Reward' thường liên quan đến sự công nhận hoặc phần thưởng cho hành động cụ thể, còn 'prize' thường liên quan đến giải thưởng trong cuộc thi hoặc sự kiện.
Từ gốc tiếng Anh 'reward' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'rewarden', có nghĩa là 'trả lại' hoặc 'trả đũa'.
Từ 'reward' thường được dùng để chỉ phần thưởng vật chất hoặc tinh thần. Nó cũng có thể dùng như động từ để chỉ hành động trao thưởng.