Looking up...
Một giải thưởng hoặc sự công nhận được trao cho một cá nhân hoặc tổ chức vì thành tích hoặc đóng góp xuất sắc.
The company gave him an award for his years of service.
Công ty đã trao cho anh ấy một giải thưởng để ghi nhận những năm làm việc của anh ấy.
Thường được trao trong các buổi lễ hoặc sự kiện công khai.
Được trao giải thưởng hoặc được công nhận.
She was awarded a medal for her bravery.
Cô ấy được trao huy chương vì sự dũng cảm của mình.
Dùng như một động từ.
Lưu ý rằng 'award' có thể là danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
'Award' có thể là danh từ (giải thưởng) hoặc động từ (trao giải).
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'awarder', có nghĩa là 'trao cho'.
Từ 'award' thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức, như trao giải thưởng trong các buổi lễ hoặc sự kiện công khai.