revolutionize
/ˌrevəˈluːʃənaɪz/verb★Trung cấp— cách mạng hóa
chung
Làm thay đổi hoàn toàn một lĩnh vực hoặc hệ thống, thường bằng cách đưa ra những sáng kiến đột phá.
Electric cars are revolutionizing the automotive industry.
Xe điện đang cách mạng hóa ngành công nghiệp ô tô.
💡
Thường dùng để mô tả sự thay đổi lớn trong công nghệ, kinh doanh hoặc xã hội.
Cụm từ kết hợp
revolutionize an industrycách mạng hóa một ngành công nghiệprevolutionize communicationcách mạng hóa giao tiếp
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng cho sự thay đổi lớn, không dùng cho thay đổi nhỏ.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'revolutio' (cuộc cách mạng) + 'ize' (hóa).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, kinh doanh hoặc xã hội.
Phân tích từ
revolution
cách mạng
root-ize
hóa
suffixTừ Điển Anh Việt