rich
giàu cóShe comes from a rich family.
Cô ấy đến từ một gia đình giàu có.
Có nhiều tài sản hoặc tiền bạc; giàu có
The rich often have access to better education.
Người giàu thường có cơ hội tiếp cận giáo dục tốt hơn.
Thường dùng để mô tả người hoặc gia đình có nhiều tài sản.
Giàu về nội dung, chất lượng hoặc trải nghiệm
This book is rich in historical details.
Quý sách này giàu về chi tiết lịch sử.
Dùng để mô tả sự phong phú của một thứ gì đó.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'rich' với 'in'
Khi dùng 'rich' để mô tả sự phong phú, thường kết hợp với 'in' như 'rich in history'.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn 'rich' với 'wealthy'
'Rich' thường dùng trong ngữ cảnh thông thường, còn 'wealthy' dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'riche', có nghĩa là 'giàu có' hoặc 'phong phú'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'rich' có thể dùng để mô tả người giàu có hoặc sự phong phú của một thứ gì đó. Trong ngữ cảnh hiện đại, nó cũng có thể dùng để chỉ sự giàu có về tài chính hoặc nội dung.