Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

rich

/rɪtʃ/
adjective★Trung cấp— giàu có
trang trọngthông thường

Có nhiều tài sản hoặc tiền bạc; giàu có

The rich often have access to better education.

Người giàu thường có cơ hội tiếp cận giáo dục tốt hơn.

💡

Thường dùng để mô tả người hoặc gia đình có nhiều tài sản.

thông thường

Giàu về nội dung, chất lượng hoặc trải nghiệm

This book is rich in historical details.

Quý sách này giàu về chi tiết lịch sử.

💡

Dùng để mô tả sự phong phú của một thứ gì đó.

Cụm từ kết hợp

rich ingiàu vềrich familygia đình giàu córich experiencetrải nghiệm giàu có

Từ đồng nghĩa

wealthyaffluentprosperous

Từ trái nghĩa

poorimpoverisheddestitute

Cụm từ liên quan

get rich quickcụm từ
giàu nhanh
rich and famouscụm từ
giàu và nổi tiếng

💡Mẹo hay

Sử dụng 'rich' với 'in'

Khi dùng 'rich' để mô tả sự phong phú, thường kết hợp với 'in' như 'rich in history'.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'rich' với 'wealthy'

'Rich' thường dùng trong ngữ cảnh thông thường, còn 'wealthy' dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'riche', có nghĩa là 'giàu có' hoặc 'phong phú'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'rich' có thể dùng để mô tả người giàu có hoặc sự phong phú của một thứ gì đó. Trong ngữ cảnh hiện đại, nó cũng có thể dùng để chỉ sự giàu có về tài chính hoặc nội dung.

Phân tích từ

rich
giàu có
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.