Looking up...
Có nhiều tài sản hoặc tiền bạc; giàu có
The rich often have access to better education.
Người giàu thường có cơ hội tiếp cận giáo dục tốt hơn.
Thường dùng để mô tả người hoặc gia đình có nhiều tài sản.
Giàu về nội dung, chất lượng hoặc trải nghiệm
This book is rich in historical details.
Quý sách này giàu về chi tiết lịch sử.
Dùng để mô tả sự phong phú của một thứ gì đó.
Khi dùng 'rich' để mô tả sự phong phú, thường kết hợp với 'in' như 'rich in history'.
'Rich' thường dùng trong ngữ cảnh thông thường, còn 'wealthy' dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn.
Từ gốc tiếng Anh 'riche', có nghĩa là 'giàu có' hoặc 'phong phú'.
Từ 'rich' có thể dùng để mô tả người giàu có hoặc sự phong phú của một thứ gì đó. Trong ngữ cảnh hiện đại, nó cũng có thể dùng để chỉ sự giàu có về tài chính hoặc nội dung.