fine

/faɪn/
adjectiveCơ bản
thông thường

Tốt, ổn, không có vấn đề gì

Everything is fine.

Mọi thứ đều ổn.

💡

Dùng để mô tả tình trạng tốt hoặc không có vấn đề gì.

thông thường

Tốt, đẹp, chất lượng cao

This is a fine piece of art.

Đây là một tác phẩm nghệ thuật rất đẹp.

💡

Dùng để mô tả sự đẹp hoặc chất lượng cao của một vật.

⚖️Luật
trang trọng

Phạt tiền

The court imposed a fine on the company.

Tòa án đã phạt tiền công ty.

💡

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'fine' có nghĩa là phạt tiền.

Cụm từ kết hợp

fine withđược chấp nhậnfine-tunechỉnh lại tinhfine printchữ nhỏ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

fine and dandythành ngữ
tốt lắm
fine-tuneđộng từ cụm
chỉnh lại tinh

💡Mẹo hay

Sử dụng 'fine' trong ngữ cảnh pháp lý

Trong tiếng Anh, 'fine' có thể dùng để mô tả phạt tiền trong ngữ cảnh pháp lý.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'fine' và 'fine'

Trong tiếng Anh, 'fine' có thể dùng để mô tả tình trạng tốt hoặc phạt tiền, tùy theo ngữ cảnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'finis' có nghĩa là 'kết thúc', 'giá trị'

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'fine' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Anh, nó có thể dùng để mô tả tình trạng tốt, chất lượng cao, hoặc trong ngữ cảnh pháp lý là phạt tiền.

Phân tích từ

fine
tốt, ổn
root
Từ Điển Anh Việt