revoke

/rɪˈvoʊk/
verbTrung cấp
⚖️Luật
trang trọng

hủy bỏ, thu hồi quyền hoặc quyền lợi đã được cấp trước đó

The government revoked the company's operating license due to safety violations.

Chính phủ đã thu hồi giấy phép hoạt động của công ty vì vi phạm về an toàn.

💡

Thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý và hành chính.

trang trọng

hủy bỏ, bãi bỏ một quyết định hoặc thỏa thuận

The president revoked the executive order after public outcry.

Tổng thống đã hủy bỏ lệnh hành pháp sau khi dân chúng phản đối.

💡

Có thể được sử dụng trong các tình huống chính trị hoặc kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

revoke a licensehủy bỏ giấy phéprevoke a decisionhủy bỏ quyết địnhrevoke a privilegehủy bỏ quyền lợi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'revoke' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hơn so với các từ đồng nghĩa như 'cancel'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'revocare', có nghĩa là 'gọi lại' hoặc 'hủy bỏ'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'revoke' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức để chỉ việc hủy bỏ một quyền hoặc quyết định đã được cấp trước đó.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-voke
gọi
root
Từ Điển Anh Việt