Looking up...
Một sự thay đổi lớn và nhanh chóng trong một hệ thống chính trị, xã hội hoặc văn hóa.
The Industrial Revolution transformed economies worldwide.
Cách mạng Công nghiệp đã biến đổi nền kinh tế trên toàn cầu.
Thường liên quan đến sự thay đổi mạnh mẽ trong chính trị, xã hội hoặc công nghệ.
Một sự thay đổi đột biến trong một lĩnh vực cụ thể, chẳng hạn như khoa học hoặc công nghệ.
The digital revolution has changed how we communicate.
Cách mạng số đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
Trong lĩnh vực công nghệ, nó thường đề cập đến sự tiến bộ nhanh chóng.
Lưu ý rằng 'revolution' có thể mang nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ chính trị đến công nghệ.
'Revolution' đề cập đến sự thay đổi đột biến, trong khi 'evolution' đề cập đến sự tiến hóa dần dần.
Từ gốc Latin 'revolutio', có nghĩa là 'quay trở lại' hoặc 'lật ngược'.
Từ này thường mang ý nghĩa tích cực khi đề cập đến sự tiến bộ, nhưng cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực khi liên quan đến bạo lực hoặc hỗn loạn.