Looking up...
Điều gì đó được sử dụng để khuyến khích hoặc động viên ai đó làm điều gì đó.
Good grades can be an incentive for students to study harder.
Điểm số tốt có thể là động lực để học sinh học tập chăm chỉ hơn.
Financial rewards are often used as incentives in sales jobs.
Các khoản thưởng tài chính thường được sử dụng như động lực trong các công việc bán hàng.
Thường được sử dụng trong các chương trình khuyến khích hoặc các chính sách động viên.
Đảm bảo rằng động lực được đề cập là phù hợp với ngữ cảnh và mục tiêu.
Động lực phải được định nghĩa rõ ràng để người nhận biết được mục tiêu và cách đạt được nó.
Từ gốc Latin 'incentivus', có nghĩa là 'khuyến khích' hoặc 'động viên'.
Từ này thường được sử dụng trong các chương trình khuyến khích hoặc các chính sách động viên để thúc đẩy hành vi mong muốn.