Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

incentive

/ˈɪnsɛntɪv/
noun★Trung cấp— động lực
chung

Điều gì đó được sử dụng để khuyến khích hoặc động viên ai đó làm điều gì đó.

Good grades can be an incentive for students to study harder.

Điểm số tốt có thể là động lực để học sinh học tập chăm chỉ hơn.

Financial rewards are often used as incentives in sales jobs.

Các khoản thưởng tài chính thường được sử dụng như động lực trong các công việc bán hàng.

💡

Thường được sử dụng trong các chương trình khuyến khích hoặc các chính sách động viên.

Cụm từ kết hợp

financial incentiveđộng lực tài chínhperformance incentiveđộng lực về hiệu suấtincentive programchương trình động viên

Từ đồng nghĩa

motivationinducementencouragementmotive

Từ trái nghĩa

deterrentdisincentive

Cụm từ liên quan

lose the incentivecụm từ
mất động lực
create an incentivecụm từ
tạo động lực

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng động lực được đề cập là phù hợp với ngữ cảnh và mục tiêu.

⚡Quy tắc vàng

Động lực phải rõ ràng

Động lực phải được định nghĩa rõ ràng để người nhận biết được mục tiêu và cách đạt được nó.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'incentivus', có nghĩa là 'khuyến khích' hoặc 'động viên'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các chương trình khuyến khích hoặc các chính sách động viên để thúc đẩy hành vi mong muốn.

Phân tích từ

in-
vào, vào trong
prefix
+
-cent
trung tâm, trọng tâm
root
+
-ive
tính chất, tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.