Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

punishment

/ˈpʌnɪʃmənt/
noun★Trung cấp— hình phạt
trang trọng

Hành động hoặc biện pháp trừng phạt ai đó vì đã vi phạm luật hoặc quy tắc.

Parents often use punishment to teach children right from wrong.

Cha mẹ thường dùng hình phạt để dạy con biết phân biệt đúng sai.

💡

Trong tiếng Anh, từ 'punishment' thường mang tính chính thức và pháp lý.

thông thường

Khi ai đó phải chịu hậu quả không tốt vì hành động của họ.

He got his punishment when he lost his job for being late every day.

Anh ấy đã nhận hình phạt của mình khi bị mất việc vì đến muộn mỗi ngày.

💡

Trong ngữ cảnh thông tục, 'punishment' có thể chỉ hậu quả tự nhiên của hành động.

Cụm từ kết hợp

severe punishmenthình phạt nặng nềcorporal punishmenthình phạt thể xáccapital punishmenthình phạt tử hình

Từ đồng nghĩa

penaltypenalizationretribution

Từ trái nghĩa

rewardpraiseaward

Cụm từ liên quan

to deserve punishmentcụm từ
xứng đáng bị trừng phạt
to avoid punishmentcụm từ
tránh hình phạt

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'punishment' thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc giáo dục. Trong tiếng Việt, 'hình phạt' được sử dụng rộng rãi hơn.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'punishment' và 'penalty'

'Punishment' thường dùng cho hành động trừng phạt, còn 'penalty' thường dùng trong thể thao hoặc luật pháp.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'punishment' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'punire' (trừng phạt) và 'mentum' (hành động).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'punishment' thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc giáo dục. Trong tiếng Việt, từ 'hình phạt' được sử dụng rộng rãi hơn.

Phân tích từ

punish
trừng phạt
root
+
-ment
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.