Looking up...
Hành động hoặc biện pháp trừng phạt ai đó vì đã vi phạm luật hoặc quy tắc.
Parents often use punishment to teach children right from wrong.
Cha mẹ thường dùng hình phạt để dạy con biết phân biệt đúng sai.
Trong tiếng Anh, từ 'punishment' thường mang tính chính thức và pháp lý.
Khi ai đó phải chịu hậu quả không tốt vì hành động của họ.
He got his punishment when he lost his job for being late every day.
Anh ấy đã nhận hình phạt của mình khi bị mất việc vì đến muộn mỗi ngày.
Trong ngữ cảnh thông tục, 'punishment' có thể chỉ hậu quả tự nhiên của hành động.
Trong tiếng Anh, 'punishment' thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc giáo dục. Trong tiếng Việt, 'hình phạt' được sử dụng rộng rãi hơn.
'Punishment' thường dùng cho hành động trừng phạt, còn 'penalty' thường dùng trong thể thao hoặc luật pháp.
Từ tiếng Anh 'punishment' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'punire' (trừng phạt) và 'mentum' (hành động).
Trong tiếng Anh, 'punishment' thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc giáo dục. Trong tiếng Việt, từ 'hình phạt' được sử dụng rộng rãi hơn.