Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

appropriate

/əˈproʊpriɪt/
adjective★Trung cấp— phù hợp
trang trọng

Phù hợp với tình huống, tiêu chuẩn hoặc yêu cầu cụ thể.

Wearing formal attire is appropriate for a job interview.

Mặc quần áo chính trang là phù hợp cho cuộc phỏng vấn việc làm.

💡

Thường dùng để mô tả sự phù hợp về mặt xã hội, văn hóa hoặc chuyên môn.

⚖️Luật
trang trọng

Được xem xét hoặc sử dụng theo cách thích hợp.

The court will decide whether the evidence is appropriate for the case.

Tòa án sẽ quyết định liệu bằng chứng đó có phù hợp với vụ án hay không.

💡

Trong ngữ cảnh pháp lý, có thể liên quan đến việc sử dụng bằng chứng hoặc thủ tục.

Cụm từ kết hợp

appropriate forphù hợp vớiappropriate actionhành động phù hợpappropriate behaviorhành vi phù hợp

Từ đồng nghĩa

suitablefittingproperapt

Từ trái nghĩa

inappropriateunfitimproper

Cụm từ liên quan

appropriate attirecụm từ
quần áo phù hợp
appropriate responsecụm từ
phản hồi phù hợp

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Từ 'appropriate' thường dùng để mô tả sự phù hợp trong các tình huống xã hội, như mặc quần áo phù hợp cho một sự kiện.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'appropriate' và 'suitable'

'Appropriate' thường liên quan đến sự phù hợp với tiêu chuẩn hoặc yêu cầu cụ thể, trong khi 'suitable' có thể chỉ sự phù hợp chung hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'appropriatus', có nghĩa là 'phù hợp, thích hợp'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'appropriate' thường dùng để mô tả sự phù hợp về mặt xã hội, văn hóa hoặc chuyên môn. Trong tiếng Việt, từ 'phù hợp' là từ tương đương phổ biến nhất.

Phân tích từ

ap
toward
prefix
+
propri
own, proper
root
+
ate
make or cause to be
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.