Looking up...
Phù hợp với tình huống, tiêu chuẩn hoặc yêu cầu cụ thể.
Wearing formal attire is appropriate for a job interview.
Mặc quần áo chính trang là phù hợp cho cuộc phỏng vấn việc làm.
Thường dùng để mô tả sự phù hợp về mặt xã hội, văn hóa hoặc chuyên môn.
Được xem xét hoặc sử dụng theo cách thích hợp.
The court will decide whether the evidence is appropriate for the case.
Tòa án sẽ quyết định liệu bằng chứng đó có phù hợp với vụ án hay không.
Trong ngữ cảnh pháp lý, có thể liên quan đến việc sử dụng bằng chứng hoặc thủ tục.
Từ 'appropriate' thường dùng để mô tả sự phù hợp trong các tình huống xã hội, như mặc quần áo phù hợp cho một sự kiện.
'Appropriate' thường liên quan đến sự phù hợp với tiêu chuẩn hoặc yêu cầu cụ thể, trong khi 'suitable' có thể chỉ sự phù hợp chung hơn.
Từ gốc Latin 'appropriatus', có nghĩa là 'phù hợp, thích hợp'.
Trong tiếng Anh, 'appropriate' thường dùng để mô tả sự phù hợp về mặt xã hội, văn hóa hoặc chuyên môn. Trong tiếng Việt, từ 'phù hợp' là từ tương đương phổ biến nhất.