relaxed

/rɪˈlækst/
adjectiveTrung cấp thong thả
thông thường

Tình trạng thư giãn, không căng thẳng, thoải mái.

He took a deep breath and felt more relaxed.

Anh ấy thở sâu và cảm thấy thư giãn hơn.

💡

Thường dùng để mô tả tình trạng tâm lý hoặc cơ thể khi không còn căng thẳng.

Cụm từ kết hợp

relaxed atmospherekhông khí thư giãnrelaxed moodcảm giác thư giãn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ này thường dùng để mô tả tình trạng thư giãn của một người hoặc một không gian.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'relax', có nghĩa là 'thư giãn' hoặc 'giảm căng thẳng'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tình trạng tâm lý hoặc cơ thể khi không còn căng thẳng.

Từ Điển Anh Việt