relaxed

/rɪˈlækst/
thong thả

She felt relaxed after a long vacation.

Cô ấy cảm thấy thong thả sau một kỳ nghỉ dài.


thông thường

Tình trạng thư giãn, không căng thẳng, thoải mái.

He took a deep breath and felt more relaxed.

Anh ấy thở sâu và cảm thấy thư giãn hơn.

Thường dùng để mô tả tình trạng tâm lý hoặc cơ thể khi không còn căng thẳng.

Cụm từ kết hợp

relaxed atmospherekhông khí thư giãnrelaxed moodcảm giác thư giãn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ này thường dùng để mô tả tình trạng thư giãn của một người hoặc một không gian.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'relax', có nghĩa là 'thư giãn' hoặc 'giảm căng thẳng'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tình trạng tâm lý hoặc cơ thể khi không còn căng thẳng.

Từ Điển Anh Việt