applicable

/ˈæplɪkəbəl/
adjectiveTrung cấp phù hợp
trang trọng

Có thể áp dụng hoặc phù hợp với một tình huống hoặc đối tượng cụ thể.

The discount is applicable to online purchases only.

Ưu đãi này chỉ áp dụng cho các mua hàng trực tuyến.

Is this law applicable in your country?

Luật này có phù hợp với nước bạn không?

💡

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc hợp đồng.

Cụm từ kết hợp

applicable lawluật phù hợpapplicable rulesquy định phù hợp

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chắc chắn rằng bạn hiểu rõ phạm vi mà từ này áp dụng để tránh nhầm lẫn.

Quy tắc vàng

Văn bản pháp lý

Trong các văn bản pháp lý, từ này thường được sử dụng để chỉ rõ phạm vi của một quy định hoặc luật.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'applicabilis', có nghĩa là 'có thể áp dụng'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc các tình huống yêu cầu rõ ràng về phạm vi áp dụng.

Phân tích từ

apply
áp dụng
root
+
-able
có thể
suffix
Từ Điển Anh Việt