Looking up...
This rule is applicable to all employees.
Quy định này phù hợp với tất cả nhân viên.
Có thể áp dụng hoặc phù hợp với một tình huống hoặc đối tượng cụ thể.
The discount is applicable to online purchases only.
Ưu đãi này chỉ áp dụng cho các mua hàng trực tuyến.
Is this law applicable in your country?
Luật này có phù hợp với nước bạn không?
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc hợp đồng.
Hãy chắc chắn rằng bạn hiểu rõ phạm vi mà từ này áp dụng để tránh nhầm lẫn.
Trong các văn bản pháp lý, từ này thường được sử dụng để chỉ rõ phạm vi của một quy định hoặc luật.
Từ gốc Latin 'applicabilis', có nghĩa là 'có thể áp dụng'.
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc các tình huống yêu cầu rõ ràng về phạm vi áp dụng.