Looking up...
She had a sudden realization that she had been wrong all along.
Cô ấy đột nhiên nhận ra rằng mình đã sai suốt thời gian qua.
sự nhận thức rõ ràng về điều gì đó (thường là bất ngờ hoặc quan trọng)
The realization that he had lost his keys came too late.
Anh ấy nhận ra mình đã đánh mất chìa khóa quá muộn.
Thường dùng trong ngữ cảnh nhận thức về sự thật, lỗi lầm hoặc tình huống quan trọng.
sự biến thành hiện thực (trong lĩnh vực triết học, tâm lý học)
The realization of one's potential is a key goal in therapy.
Việc nhận thức được tiềm năng của bản thân là mục tiêu quan trọng trong liệu pháp tâm lý.
sự hoàn thành, biến thành sự thật (trong lĩnh vực kinh doanh hoặc dự án)
The realization of the project took two years longer than expected.
Việc hoàn thành dự án mất lâu hơn hai năm so với dự kiến.
'Realization' thường chỉ sự nhận thức đột ngột về một sự thật quan trọng, trong khi 'awareness' nhấn mạnh trạng thái hiểu biết chung chung. Ví dụ: 'awareness of a problem' (nhận thức về một vấn đề) vs 'realization that the problem is unsolvable' (nhận ra vấn đề không thể giải quyết).
Động từ tương ứng là 'realize' (nhận ra). Cấu trúc phổ biến: 'It dawned on me' hoặc 'I came to the realization that...' thay cho 'I realized that...' trong văn phong trang trọng.
Từ tiếng Anh 'realize' (thế kỷ 17, nghĩa 'làm cho có thật') kết hợp hậu tố '-ation' chỉ hành động hoặc kết quả. Nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'realiser' (hiện thực hóa), bắt nguồn từ tiếng Latin 'realis' (thuộc về sự vật, có thật).
Từ này thường đi kèm với giới từ 'of' (realization of something). Trong ngữ cảnh thông thường, nhấn mạnh yếu tố bất ngờ hoặc thay đổi trong nhận thức.