Looking up...
Bất động sản, bao gồm đất, nhà, và các tài sản liên quan.
The realty market has been booming in recent years.
Thị trường bất động sản đã phát triển mạnh trong những năm gần đây.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh và đầu tư.
Lưu ý rằng 'realty' và 'real estate' có thể được dùng thay thế nhau, nhưng 'realty' thường được dùng trong ngữ cảnh kinh doanh.
Từ tiếng Anh 'realty' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'réalité' (thực tế), liên quan đến tài sản thực sự.
Trong tiếng Anh Mỹ, 'realty' thường được dùng để chỉ bất động sản, trong khi 'real estate' được dùng rộng rãi hơn.