rear
phía sauThe car's rear lights were broken.
Đèn phía sau của xe bị hỏng.
trang trọngthông thường
Phía sau của một vật thể hoặc một người.
She stood at the rear of the room.
Cô ấy đứng ở phía sau phòng.
Thường dùng để chỉ vị trí phía sau.
thông thường
Để chăm sóc, nuôi dưỡng, hoặc hỗ trợ.
He reared his children with love.
Anh ấy nuôi dạy con cái với tình yêu.
Dùng như động từ, có nghĩa là nuôi dưỡng hoặc chăm sóc.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'rear' có thể là danh từ hoặc động từ, nên cần phân biệt ngữ cảnh.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'retro' nghĩa là 'ngược lại' hoặc 'phía sau'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'rear' thường dùng như danh từ để chỉ vị trí phía sau hoặc như động từ để chỉ nuôi dưỡng.
Phân tích từ
re-
ngược lại, lại
prefix-ar
liên quan đến vị trí
suffixTừ Điển Anh Việt