rear

/ɪə(r)/
nounverbTrung cấp
trang trọngthông thường

Phía sau của một vật thể hoặc một người.

She stood at the rear of the room.

Cô ấy đứng ở phía sau phòng.

💡

Thường dùng để chỉ vị trí phía sau.

thông thường

Để chăm sóc, nuôi dưỡng, hoặc hỗ trợ.

He reared his children with love.

Anh ấy nuôi dạy con cái với tình yêu.

💡

Dùng như động từ, có nghĩa là nuôi dưỡng hoặc chăm sóc.

Cụm từ kết hợp

rear endphía sau, phần cuốirear viewgóc nhìn phía saurear wheelbánh sau

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

rear upđộng từ cụm
đứng thẳng lên (của ngựa)
rear guardcụm từ
lực lượng bảo vệ phía sau

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'rear' có thể là danh từ hoặc động từ, nên cần phân biệt ngữ cảnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'retro' nghĩa là 'ngược lại' hoặc 'phía sau'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'rear' thường dùng như danh từ để chỉ vị trí phía sau hoặc như động từ để chỉ nuôi dưỡng.

Phân tích từ

re-
ngược lại, lại
prefix
+
-ar
liên quan đến vị trí
suffix
Từ Điển Anh Việt