Looking up...
Sự nhận thức, sự hiểu biết về một vấn đề hoặc tình huống.
Environmental awareness is increasing among young people.
Sự nhận thức về môi trường đang tăng lên trong giới trẻ.
Thường được sử dụng để chỉ sự hiểu biết về một vấn đề cụ thể hoặc tình huống.
Sự tỉnh táo, sự cảnh giác.
He kept a high level of awareness during the hike.
Anh ấy giữ sự tỉnh táo cao trong khi đi dạo.
Dùng để mô tả sự cảnh giác hoặc sự chú ý cao.
Từ 'awareness' thường được sử dụng để chỉ sự hiểu biết hoặc sự nhận thức về một vấn đề cụ thể, chứ không phải là sự tỉnh táo chung.
Không nên nhầm lẫn 'awareness' với 'consciousness' (sự tỉnh táo).
Từ gốc tiếng Anh 'aware' (nhận thức) + hậu tố '-ness' (tính chất).
Thường được sử dụng để mô tả sự hiểu biết hoặc sự nhận thức về một vấn đề hoặc tình huống cụ thể.