understanding

/ˌʌndərˈstændɪŋ/
sự hiểu biết

She has a deep understanding of the subject.

Cô ấy có sự hiểu biết sâu sắc về chủ đề này.


chung

Sự hiểu biết hoặc nhận thức về một vấn đề, khái niệm hoặc tình huống.

His understanding of the problem helped us find a solution.

Sự hiểu biết của anh ấy về vấn đề này đã giúp chúng tôi tìm ra giải pháp.

Thường được sử dụng để mô tả khả năng hiểu một khái niệm hoặc tình huống.

Luật
trang trọng

Sự đồng ý hoặc thỏa thuận giữa các bên.

The parties reached an understanding on the contract terms.

Các bên đã đạt được sự hiểu biết về các điều khoản hợp đồng.

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'understanding' có thể chỉ sự đồng thuận giữa các bên.

Cụm từ kết hợp

mutual understandingsự hiểu biết lẫn nhaucommon understandingsự hiểu biết chungfull understandingsự hiểu biết đầy đủ

Cụm từ liên quan

understanding personcụm từ
người hiểu biết
understanding lookcụm từ
cái nhìn hiểu biết

Mẹo hay

Sử dụng 'understanding' trong ngữ cảnh pháp lý

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'understanding' có thể chỉ sự đồng thuận giữa các bên. Ví dụ: 'The parties reached an understanding on the contract terms.' (Các bên đã đạt được sự hiểu biết về các điều khoản hợp đồng.)

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'understanding' và 'comprehension'

'Understanding' thường được sử dụng để chỉ sự hiểu biết chung, trong khi 'comprehension' thường được sử dụng để chỉ sự hiểu biết chi tiết hoặc kỹ thuật.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'understand' (hiểu) + hậu tố '-ing' (đang hoặc sự).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'understanding' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ. Khi được sử dụng như một danh từ, nó thường chỉ sự hiểu biết hoặc nhận thức.

Phân tích từ

under
bên dưới
prefix
+
stand
đứng
root
+
ing
sự hoặc đang
suffix
Từ Điển Anh Việt