understanding

/ˌʌndərˈstændɪŋ/
nounTrung cấp
trang trọng

Sự hiểu biết, sự nhận thức về một vấn đề hoặc tình huống

She has a deep understanding of quantum physics.

Cô ấy có sự hiểu biết sâu sắc về vật lý lượng tử.

His understanding of the problem was limited.

Sự hiểu biết của anh ấy về vấn đề đó có giới hạn.

💡

Thường được sử dụng để chỉ khả năng hiểu rõ một khái niệm, một tình huống hoặc một vấn đề.

trang trọng

Sự đồng ý, sự chấp thuận

We reached an understanding that we would meet again next week.

Chúng tôi đã đạt được sự đồng ý rằng chúng ta sẽ gặp lại nhau tuần tới.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'understanding' có nghĩa là sự thỏa thuận hoặc sự hiểu biết chung giữa các bên.

Cụm từ kết hợp

mutual understandingsự hiểu biết lẫn nhaucommon understandingsự hiểu biết chungfull understandingsự hiểu biết đầy đủ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

understand the situationcụm từ
hiểu rõ tình huống
understand the implicationscụm từ
hiểu rõ những hậu quả

💡Mẹo hay

Sử dụng 'understanding' trong ngữ cảnh chuyên môn

Trong các lĩnh vực như y học, kỹ thuật hoặc kinh doanh, 'understanding' thường được sử dụng để chỉ sự hiểu biết chuyên sâu về một vấn đề cụ thể.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'understanding' và 'comprehension'

'Understanding' thường dùng để chỉ sự hiểu biết chung, còn 'comprehension' thường dùng để chỉ sự hiểu biết chi tiết và sâu sắc hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'understand' (hiểu) + hậu tố '-ing' (đang, sự).

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'understanding' có thể được sử dụng như một danh từ để chỉ sự hiểu biết hoặc sự đồng ý.

Phân tích từ

under
dưới, bên dưới
prefix
+
stand
đứng
root
+
-ing
sự, quá trình
suffix
Từ Điển Anh Việt