reach

/riːtʃ/
verbTrung cấp
thông thường

Đạt đến một điểm hoặc mục tiêu, thường sau một nỗ lực.

The team reached their sales target for the quarter.

Đội đã đạt được mục tiêu bán hàng của họ trong quý này.

💡

Thường được sử dụng với các động từ như 'reach a goal', 'reach a destination'.

thông thường

Tiếp cận hoặc liên lạc với ai đó.

I tried to reach him by phone, but he didn't answer.

Tôi cố gắng liên lạc với anh ấy bằng điện thoại, nhưng anh ấy không trả lời.

💡

Thường được sử dụng với các động từ như 'reach out to someone'.

thông thường

Của một vật thể, có thể tiếp cận hoặc được sử dụng.

The shelf is too high for me to reach.

Kệ quá cao để tôi có thể tiếp cận được.

💡

Thường được sử dụng với các động từ như 'be within reach'.

Cụm từ kết hợp

reach a goalđạt được mục tiêureach out to someoneliên lạc với ai đóbe within reachcó thể tiếp cận được

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

within reachcụm từ
có thể tiếp cận được
out of reachcụm từ
không thể tiếp cận được

💡Mẹo hay

Sử dụng 'reach' với các động từ khác

Từ 'reach' thường được sử dụng với các động từ như 'reach a goal', 'reach out to someone', và 'be within reach'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'reach' và 'achieve'

'Reach' thường được sử dụng để mô tả việc đạt đến một điểm hoặc mục tiêu, trong khi 'achieve' thường được sử dụng để mô tả việc đạt được một kết quả hoặc thành tựu.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'rǣcan', có nghĩa là 'cố gắng đạt đến'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'reach' thường được sử dụng để mô tả việc đạt đến một điểm hoặc mục tiêu, hoặc việc tiếp cận với ai đó. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả khả năng tiếp cận của một vật thể.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-ach
đạt đến
root
Từ Điển Anh Việt