be within reach

/biː wɪðɪn riːtʃ/
phraseTrung cấp💡 có thể tiếp cận được
thông thường

Có thể tiếp cận hoặc đạt được dễ dàng, gần hoặc có khả năng thực hiện.

Success is within reach if you stay focused.

Thành công có thể tiếp cận được nếu bạn vẫn tập trung.

The store is within reach, just a few blocks away.

Cửa hàng có thể tiếp cận được, chỉ cách đó vài quãng đường.

💡

Thường dùng để chỉ khả năng thực hiện hoặc đạt được một mục tiêu.

Cụm từ kết hợp

be within reach ofcó thể tiếp cận đượcbe just within reachcàng gần có thể tiếp cận được

Cụm từ liên quan

within arm's reachcụm từ
gần tay, có thể tiếp cận dễ dàng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Cụm từ này thường dùng để mô tả khả năng thực hiện hoặc đạt được một mục tiêu, nên thường dùng trong ngữ cảnh tích cực.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'be' (là) và 'within reach' (có thể tiếp cận).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực để mô tả khả năng thực hiện hoặc đạt được một mục tiêu.

Từ Điển Anh Việt