reach a goal

/riːtʃ ə ɡoʊl/
phraseTrung cấp💡 đạt được mục tiêu
trang trọng

Đạt được một mục tiêu hoặc kết quả mong muốn sau những nỗ lực.

With dedication and perseverance, you can reach your goals in life.

Với sự chuyên cần và kiên trì, bạn có thể đạt được mục tiêu trong cuộc sống.

The team worked together to reach their sales goal for the quarter.

Đội ngũ đã cùng nhau làm việc để đạt được mục tiêu doanh số cho quý này.

💡

Thường được sử dụng để mô tả việc hoàn thành một mục tiêu cụ thể sau những nỗ lực.

Cụm từ kết hợp

set a goalđặt mục tiêuachieve a goalgiải quyết mục tiêuwork towards a goalcố gắng hướng tới mục tiêu

Cụm từ liên quan

set a goalcụm từ
đặt mục tiêu
achieve a goalcụm từ
giải quyết mục tiêu

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh về sự nghiệp, học tập hoặc các dự án.

Quy tắc vàng

Đặt mục tiêu rõ ràng

Để đạt được mục tiêu, bạn cần đặt mục tiêu rõ ràng và có kế hoạch cụ thể.

📖Nguồn gốc từ

Thành ngữ tiếng Anh được hình thành từ hai từ 'reach' (đạt được) và 'goal' (mục tiêu), mô tả việc hoàn thành một mục tiêu.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh về sự thành công, sự tiến bộ hoặc việc hoàn thành một nhiệm vụ.

Phân tích từ

reach
đạt được
root
+
a goal
một mục tiêu
root
Từ Điển Anh Việt