contact

/ˈkɒntækt/
noun, verbTrung cấp liên lạc
chung

Sự liên lạc hoặc giao tiếp với ai đó, thường bằng cách gọi điện, gửi tin nhắn hoặc gặp mặt.

She lost contact with her friends after moving abroad.

Cô ấy mất liên lạc với bạn bè sau khi chuyển đi nước ngoài.

💡

Thường dùng với động từ 'make' hoặc 'lose' để chỉ bắt đầu hoặc mất liên lạc.

⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

Sự tiếp xúc vật lý hoặc tiếp xúc giữa hai vật thể.

The engineer checked the electrical contact to ensure proper function.

Kỹ sư kiểm tra điểm tiếp xúc điện để đảm bảo hoạt động chính xác.

💡

Trong kỹ thuật, 'contact' có thể chỉ đến các điểm tiếp xúc điện hoặc cơ học.

Cụm từ kết hợp

make contactbắt đầu liên lạclose contactmất liên lạckeep in contactgiữ liên lạc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

in contact withcụm từ
đang liên lạc với
out of contactcụm từ
không liên lạc được

💡Mẹo hay

Sử dụng 'contact' như động từ

Khi dùng 'contact' như động từ, nó thường đi với từ 'with' để chỉ liên lạc với ai đó.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'contact' và 'touch'

'Contact' thường dùng để chỉ liên lạc hoặc giao tiếp, còn 'touch' dùng để chỉ sự chạm vào vật lý.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'contact' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'contactus', nghĩa là 'sự chạm vào'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'contact' có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, nó thường có nghĩa là 'liên lạc' hoặc 'chạm vào'.

Phân tích từ

con
với
prefix
+
tact
chạm vào
root
Từ Điển Anh Việt