contact

/ˈkɒntækt/
noun, verbTrung cấp
trang trọng

sự tiếp xúc, mối quan hệ

The company is in contact with the supplier.

Công ty đang tiếp xúc với nhà cung cấp.

thông thường

liên lạc, giao tiếp

I'm in contact with my friends on social media.

Tôi liên lạc với bạn bè trên mạng xã hội.

🏥Y học
trang trọng

sự tiếp xúc vật lý

The doctor made contact with the patient's wound.

Bác sĩ tiếp xúc với vết thương của bệnh nhân.

Cụm từ kết hợp

in contacttrong liên lạclose contactmất liên lạcmake contactthiết lập liên lạc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

contact lenscụm từ
kính áp tròng
contact informationcụm từ
thông tin liên lạc

💡Mẹo hay

Lưu ý khi sử dụng

Cẩn thận khi sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'contactus', có nghĩa là 'sự chạm vào'.

📝Ghi chú sử dụng

Lưu ý sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.

Từ Điển Anh Việt