out of reach
/aʊt əv riːtʃ/Không thể được tiếp cận hoặc đạt được do cách xa hoặc vướng mắc vật lý hoặc xã hội.
The rescue team couldn't reach the survivors because the area was out of reach.
Đội cứu hộ không thể tiếp cận được những người sống sót vì khu vực đó không thể tiếp cận được.
His dreams of becoming a doctor seemed out of reach after failing the entrance exam.
Giấc mơ trở thành bác sĩ của anh ấy dường như không thể thực hiện được sau khi anh ấy thất bại trong kỳ thi tuyển sinh.
Thường dùng để mô tả sự khó khăn trong việc tiếp cận vật lý hoặc mục tiêu.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh vật lý và trừu tượng
Cụm từ này có thể dùng để mô tả cả vật lý (ví dụ: vật ở nơi xa) và trừu tượng (ví dụ: mục tiêu khó đạt được).
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'out' (bên ngoài) và 'reach' (tiếp cận), mô tả sự không thể tiếp cận.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh vật lý hoặc trừu tượng để chỉ sự khó khăn trong việc đạt được hoặc tiếp cận.