miss
bỏ lỡ, không gặp đượcI miss my family when I'm away.
Tôi nhớ gia đình khi tôi ở xa.
Không gặp được hoặc không có mặt khi cần thiết
She missed the bus because she woke up late.
Cô ấy bỏ lỡ xe buýt vì thức dậy muộn.
Dùng để chỉ việc không thể tham gia hoặc gặp được ai đó.
Nhớ ai hoặc điều gì đã mất
He misses his hometown after moving abroad.
Anh ấy nhớ quê hương sau khi di cư.
Dùng để biểu đạt sự nhớ nhung về người hoặc nơi đã mất.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'miss' trong câu
Từ 'miss' thường được dùng trong câu để chỉ việc bỏ lỡ hoặc nhớ ai đó. Ví dụ: 'I miss you' (Tôi nhớ bạn).
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'miss' và 'forget'
'Miss' thường dùng để chỉ việc bỏ lỡ một cơ hội hoặc nhớ ai đó, còn 'forget' dùng để chỉ việc quên.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'missen', có nghĩa là 'bỏ lỡ' hoặc 'không gặp được'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'miss' có thể dùng để chỉ việc bỏ lỡ một cơ hội hoặc nhớ ai đó. Trong ngữ cảnh thông thường, nó thường được dùng để biểu đạt sự nhớ nhung.