miss

/mɪs/
verbTrung cấp
thông thường

Không gặp được hoặc không có mặt khi cần thiết

She missed the bus because she woke up late.

Cô ấy bỏ lỡ xe buýt vì thức dậy muộn.

💡

Dùng để chỉ việc không thể tham gia hoặc gặp được ai đó.

thông thường

Nhớ ai hoặc điều gì đã mất

He misses his hometown after moving abroad.

Anh ấy nhớ quê hương sau khi di cư.

💡

Dùng để biểu đạt sự nhớ nhung về người hoặc nơi đã mất.

Cụm từ kết hợp

miss someonenhớ ai đómiss the pointbỏ lỡ ý chínhmiss out onbỏ lỡ cơ hội

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

miss the boatthành ngữ
bỏ lỡ cơ hội
miss the markthành ngữ
không đạt mục tiêu

💡Mẹo hay

Sử dụng 'miss' trong câu

Từ 'miss' thường được dùng trong câu để chỉ việc bỏ lỡ hoặc nhớ ai đó. Ví dụ: 'I miss you' (Tôi nhớ bạn).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'miss' và 'forget'

'Miss' thường dùng để chỉ việc bỏ lỡ một cơ hội hoặc nhớ ai đó, còn 'forget' dùng để chỉ việc quên.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'missen', có nghĩa là 'bỏ lỡ' hoặc 'không gặp được'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'miss' có thể dùng để chỉ việc bỏ lỡ một cơ hội hoặc nhớ ai đó. Trong ngữ cảnh thông thường, nó thường được dùng để biểu đạt sự nhớ nhung.

Phân tích từ

miss
bỏ lỡ hoặc nhớ
root
Từ Điển Anh Việt