sunshine
/ˈsʌnʃaɪn/noun★Cơ bản
thông thường
ánh sáng từ mặt trời
We need sunshine to grow plants.
Chúng ta cần ánh nắng mặt trời để trồng cây.
💡
Thường dùng để chỉ ánh nắng mặt trời khi nó chiếu xuống Trái Đất.
Cụm từ kết hợp
sunshine and rainánh nắng và mưasunshine statebang có nhiều ánh nắng (như Florida)
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
sunshine statecụm từ
bang có nhiều ánh nắng (như Florida)
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Từ này thường dùng để mô tả thời tiết đẹp hoặc cảm giác thoải mái.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'sun' (mặt trời) và 'shine' (chiếu sáng).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ ánh nắng mặt trời khi nó chiếu xuống Trái Đất. Có thể dùng để chỉ thời tiết đẹp hoặc cảm giác thoải mái.
Phân tích từ
sun
mặt trời
rootshine
chiếu sáng
rootTừ Điển Anh Việt