precipitation

/ˌprɛsɪˈteɪʃən/
nounTrung cấp
trang trọng

Lượng mưa hoặc tuyết rơi từ bầu trời xuống mặt đất.

Precipitation is essential for agriculture and ecosystems.

Lượng mưa là yếu tố quan trọng đối với nông nghiệp và hệ sinh thái.

💡

Thường dùng trong khí tượng học và khoa học môi trường.

Cụm từ kết hợp

heavy precipitationlượng mưa lớnprecipitation levelsmức độ mưaprecipitation forecastdự báo lượng mưa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

acid precipitationcụm từ
mưa axit
precipitation cyclecụm từ
chu trình mưa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Ghi nhớ rằng 'precipitation' bao gồm cả mưa và tuyết, không chỉ mưa.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'precipitation' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'praecipitatio', có nghĩa là 'sự rơi xuống nhanh'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'precipitation' thường dùng để chỉ cả mưa và tuyết, trong khi tiếng Việt thường phân biệt 'mưa' và 'tuyết'.

Phân tích từ

pre-
trước, trước khi
prefix
+
-cipitate
rơi xuống
root
+
-tion
hành động, sự
suffix
Từ Điển Anh Việt