downpour
/ˈdaʊn.pɔːr/noun★Trung cấp
thông thường
Lượng mưa rất lớn và mạnh trong một thời gian ngắn.
We had to take shelter from the heavy downpour.
Chúng tôi phải tìm nơi trú ẩn để tránh mưa to.
💡
Thường dùng để mô tả mưa rất lớn và đột ngột.
Cụm từ kết hợp
heavy downpourcơn mưa to lớnsudden downpourcơn mưa bất ngờ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Downpour thường dùng để mô tả mưa rất lớn và đột ngột, không dùng cho mưa nhỏ hoặc mưa liên tục.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'down' (xuống) và 'pour' (tràn, đổ), mô tả mưa rơi mạnh.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả mưa rất lớn và đột ngột, có thể gây ngập lụt hoặc gây khó khăn cho hoạt động ngoài trời.
Phân tích từ
down
xuống
prefixpour
tràn, đổ
rootTừ Điển Anh Việt