drought

/draʊt/
nounTrung cấp
trang trọng

Thời kỳ kéo dài không mưa, gây thiếu nước nghiêm trọng.

Farmers are struggling due to the prolonged drought.

Những nông dân đang gặp khó khăn vì sự khô hạn kéo dài.

💡

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng thiếu nước nghiêm trọng ảnh hưởng đến nông nghiệp và sinh hoạt.

Cụm từ kết hợp

prolonged droughtsự khô hạn kéo dàisevere droughtsự khô hạn nghiêm trọngdrought conditionsđiều kiện khô hạn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

drought-resistantcụm từ
kháng khô hạn

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Drought thường được sử dụng để mô tả tình trạng thiếu nước kéo dài, không phải chỉ thời tiết khô.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'drought' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'drouht', có liên quan đến 'dry' (khô).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng thiếu nước nghiêm trọng ảnh hưởng đến nông nghiệp và sinh hoạt.

Phân tích từ

drought
sự khô hạn
root
Từ Điển Anh Việt