pronunciation

/prəˌnʌnsiˈeɪʃən/
cách phát âm

Her pronunciation of the French word was perfect.

Cách phát âm của cô ấy từ tiếng Pháp thật hoàn hảo.


trang trọng

cách thức phát ra âm thanh của một từ hoặc ngôn ngữ

The pronunciation of 'schedule' varies between American and British English.

Cách phát âm từ 'schedule' khác nhau giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học ngôn ngữ, giảng dạy hoặc chỉnh sửa giọng nói.

Cụm từ kết hợp

correct pronunciationcách phát âm đúngpoor pronunciationcách phát âm kémnative pronunciationcách phát âm bản xứ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Cải thiện pronunciation

Nghe người bản xứ nói và lặp lại theo họ, sử dụng các ứng dụng luyện nghe như Forvo hoặc YouGlish. Tập trung vào những âm thanh khó trong ngôn ngữ mục tiêu.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *pronuntiatio(n-)*, xuất phát từ *pronuntiare* (phát biểu, tuyên bố), gồm *pro-* (ra) + *nuntiare* (thông báo).

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn giữa 'pronunciation' (cách phát âm) và 'accent' (giọng địa phương). Pronunciation đề cập đến cách phát âm chính xác của từng âm tiết, trong khi accent chỉ sự khác biệt về giọng nói do vùng miền hoặc ngôn ngữ mẹ đẻ.

Phân tích từ

pro-
ra, phía trước
prefix
+
nunci-
thông báo, tuyên bố
root
+
-ation
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt