mispronunciation

/ˌmɪsprəˈnʌnsiˌeɪʃən/
cách phát âm sai

His mispronunciation of 'nuclear' made the audience laugh.

Cách phát âm sai của anh ấy từ 'nuclear' đã khiến khán giả cười.


chung

Sự phát âm sai một từ hoặc từ ngữ, thường do lỗi phát âm hoặc không biết cách phát âm đúng.

The teacher corrected the student's mispronunciation of 'restaurant'.

Giáo viên đã sửa lỗi phát âm của học sinh từ 'restaurant'.

Mispronunciation can lead to misunderstandings in communication.

Phát âm sai có thể dẫn đến sự hiểu lầm trong giao tiếp.

Thường xảy ra khi người nói không quen với từ hoặc từ ngữ đó.

Cụm từ kết hợp

common mispronunciationcách phát âm sai thường gặpcorrect mispronunciationsửa lỗi phát âm

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Làm thế nào để tránh phát âm sai

Học cách phát âm từ mới bằng cách nghe và lặp lại nhiều lần, hoặc sử dụng các công cụ phát âm trực tuyến.

Quy tắc vàng

Quy tắc phát âm chính xác

Luôn kiểm tra cách phát âm của từ mới trước khi sử dụng trong giao tiếp.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'mis-' (sai) và 'pronunciation' (phát âm).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc giao tiếp để chỉ ra lỗi phát âm.

Phân tích từ

mis-
sai
prefix
+
pronunciation
phát âm
root
Từ Điển Anh Việt