propel

/prəˈpɛl/
verbTrung cấp
chung

Đẩy hoặc thúc đẩy một vật thể hoặc một quá trình di chuyển hoặc tiến triển.

The rocket propels the spacecraft into orbit.

Tên lửa đẩy động tàu vũ trụ vào quỹ đạo.

His ambition propelled him to success.

Sự tham vọng của anh ấy thúc đẩy anh ấy đến với thành công.

💡

Có thể dùng cho cả vật lý và nghĩa bóng.

Cụm từ kết hợp

propel forwardđẩy nhanhpropel intođẩy vàopropel throughđẩy qua

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'propel' thường dùng cho sự đẩy mạnh hoặc thúc đẩy mạnh mẽ, không phải là động từ thông thường như 'push'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'propellere', nghĩa là 'đẩy mạnh'.

📝Ghi chú sử dụng

Có thể dùng cho cả vật lý (động cơ, lực đẩy) và nghĩa bóng (thúc đẩy sự tiến bộ).

Phân tích từ

pro-
toward
prefix
+
-pel
to push
root
Từ Điển Anh Việt