prompt
/prɒmpt/Một lời khuyến khích hoặc lời nhắc nhở để kích thích hành động hoặc phản ứng.
The teacher gave a prompt to begin the discussion.
Giáo viên đã cho một lời nhắc nhở để bắt đầu cuộc thảo luận.
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu động viên hoặc hướng dẫn.
Một câu hỏi hoặc đề xuất được đưa ra để kích thích suy nghĩ hoặc phản hồi.
The professor provided a writing prompt for the essay.
Giáo sư đã cung cấp một đề xuất viết cho bài luận.
Trong giáo dục, 'prompt' thường được sử dụng để chỉ các đề xuất viết hoặc thảo luận.
Một lệnh hoặc tín hiệu để kích hoạt một hành động hoặc chương trình.
The system requires a prompt to execute the command.
Hệ thống yêu cầu một lệnh để thực thi lệnh.
Trong công nghệ, 'prompt' có thể chỉ một lệnh hoặc tín hiệu để kích hoạt một chương trình.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'prompt' trong giáo dục
'Prompt' trong giáo dục thường được sử dụng để chỉ các đề xuất viết hoặc thảo luận, giúp học sinh hoặc sinh viên bắt đầu suy nghĩ hoặc viết.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'prompt' và 'hint'
'Prompt' thường được sử dụng để chỉ một lời khuyến khích hoặc đề xuất, trong khi 'hint' thường được sử dụng để chỉ một gợi ý.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'promptus' có nghĩa là 'sẵn sàng, nhanh chóng'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'prompt' có thể là danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong công nghệ, nó thường được sử dụng như một danh từ để chỉ một lệnh hoặc tín hiệu.