For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

prompt

/prɒmpt/
noun, verb★Trung cấp
chung

Một lời khuyến khích hoặc lời nhắc nhở để kích thích hành động hoặc phản ứng.

The teacher gave a prompt to begin the discussion.

Giáo viên đã cho một lời nhắc nhở để bắt đầu cuộc thảo luận.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu động viên hoặc hướng dẫn.

trang trọng

Một câu hỏi hoặc đề xuất được đưa ra để kích thích suy nghĩ hoặc phản hồi.

The professor provided a writing prompt for the essay.

Giáo sư đã cung cấp một đề xuất viết cho bài luận.

💡

Trong giáo dục, 'prompt' thường được sử dụng để chỉ các đề xuất viết hoặc thảo luận.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Một lệnh hoặc tín hiệu để kích hoạt một hành động hoặc chương trình.

The system requires a prompt to execute the command.

Hệ thống yêu cầu một lệnh để thực thi lệnh.

💡

Trong công nghệ, 'prompt' có thể chỉ một lệnh hoặc tín hiệu để kích hoạt một chương trình.

Cụm từ kết hợp

give a promptcho một lời khuyến khíchwriting promptđề xuất viếtsystem promptlệnh hệ thống

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

on the promptcụm từ
ngay lập tức

💡Mẹo hay

Sử dụng 'prompt' trong giáo dục

'Prompt' trong giáo dục thường được sử dụng để chỉ các đề xuất viết hoặc thảo luận, giúp học sinh hoặc sinh viên bắt đầu suy nghĩ hoặc viết.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'prompt' và 'hint'

'Prompt' thường được sử dụng để chỉ một lời khuyến khích hoặc đề xuất, trong khi 'hint' thường được sử dụng để chỉ một gợi ý.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'promptus' có nghĩa là 'sẵn sàng, nhanh chóng'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'prompt' có thể là danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong công nghệ, nó thường được sử dụng như một danh từ để chỉ một lệnh hoặc tín hiệu.

Phân tích từ

pro-
trước, hỗ trợ
prefix
+
-mpt
sẵn sàng
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →