proof
/pruːf/Bằng chứng hoặc chứng cứ xác thực một điều gì đó là đúng hoặc có thật.
There is no proof that aliens exist.
Không có bằng chứng nào chứng tỏ sự tồn tại của người ngoài hành tinh.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, pháp lý và logic.
Quá trình kiểm tra và đảm bảo chất lượng của một sản phẩm, đặc biệt là trong in ấn.
The document went through proofreading before publication.
Tài liệu đã được kiểm tra trước khi xuất bản.
Trong lĩnh vực in ấn, 'proof' có thể đề cập đến bản in thử.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'proof' thường được sử dụng để chỉ bằng chứng pháp lý.
⚡Quy tắc vàng
Chứng minh và xác thực
'Proof' thường được sử dụng để chỉ bằng chứng xác thực một điều gì đó là đúng hoặc có thật.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'proof', có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'pruve', có nghĩa là 'chứng minh' hoặc 'kiểm tra'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'proof' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ khoa học đến pháp lý, và cả trong lĩnh vực in ấn.