Looking up...
Một cách đúng cách, theo cách đúng đắn hoặc phù hợp với tiêu chuẩn.
The machine is not functioning properly.
Máy không hoạt động đúng cách.
She dressed properly for the interview.
Cô ấy mặc trang phục phù hợp cho cuộc phỏng vấn.
Thường dùng để mô tả hành động hoặc trạng thái phù hợp với tiêu chuẩn hoặc quy tắc.
Trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, 'properly' thường dùng để mô tả việc thực hiện một công việc theo tiêu chuẩn hoặc quy tắc.
Từ gốc tiếng Anh 'proper' (đúng đắn) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Thường dùng để mô tả hành động hoặc trạng thái phù hợp với tiêu chuẩn hoặc quy tắc. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông tục.