Looking up...
The difference between the two designs is quite pronounced.
Sự khác biệt giữa hai thiết kế khá rõ rệt.
rõ rệt, dễ nhận thấy, nổi bật
Her accent was pronounced when she spoke English.
Giọng của cô ấy rất rõ khi nói tiếng Anh.
The effects of the new policy are already pronounced.
Tác động của chính sách mới đã rõ rệt.
Thường dùng để mô tả sự khác biệt, đặc điểm hoặc đặc tính dễ nhận thấy.
'pronounced' thường ám chỉ sự khác biệt hoặc đặc điểm nổi bật về mặt thị giác, thính giác hoặc nhận thức, trong khi 'distinct' có thể dùng cho bất kỳ sự khác biệt nào. Ví dụ: 'a pronounced accent' (giọng rõ) nhưng 'a distinct smell' (mùi rõ).
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự nổi bật, dễ nhận thấy của một đặc điểm, sự khác biệt hoặc tác động. Không dùng để mô tả hành động.
Từ tiếng Anh cổ 'pronounced', dạng quá khứ của 'pronounce' (phát âm, tuyên bố). Có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pronuntiare' (phát âm, tuyên bố), gồm 'pro-' (trước) + 'nuntiare' (thông báo).
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Không nên nhầm lẫn với 'pronounce' (phát âm) hay 'pronunciation' (cách phát âm).