For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

enunciation

/ɪˌnʌnsiˈeɪʃən/
noun★Trung cấp
trang trọng

Cách phát âm rõ ràng và chính xác của từ hoặc câu.

The actor's clear enunciation made the dialogue easy to understand.

Cách phát âm rõ ràng của diễn viên làm cho lời thoại dễ hiểu hơn.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, diễn xuất hoặc phát âm chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

clear enunciationcách phát âm rõ ràngpoor enunciationcách phát âm không rõ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Luyện tập phát âm

Để cải thiện enunciation, hãy tập luyện phát âm từng từ một cách rõ ràng và từ từ.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'enuntiatio', từ 'enuntiare' có nghĩa là 'đưa ra, phát biểu'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả khả năng phát âm rõ ràng trong diễn thuyết, giáo dục hoặc phát âm chuyên nghiệp.

Phân tích từ

enunci-
phát biểu
root
+
-ation
hành động hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →