For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

articulation

/ɑːtɪkjʊˈleɪʃən/
noun★Trung cấp
trang trọng

Sự phát âm rõ ràng và chính xác của âm thanh, từ hoặc câu.

The teacher emphasized proper articulation to improve pronunciation.

Giáo viên nhấn mạnh sự phát âm chính xác để cải thiện cách phát âm.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ pháp và phát âm tiếng Anh.

🏥Y học
chuyên ngành

Sự kết nối hoặc liên kết giữa các bộ phận của cơ thể, đặc biệt là xương và khớp.

The doctor examined the patient's joint articulation for signs of arthritis.

Bác sĩ kiểm tra sự kết nối khớp của bệnh nhân để tìm dấu hiệu của bệnh viêm khớp.

💡

Trong y học, thuật ngữ này thường đề cập đến cấu trúc khớp.

Cụm từ kết hợp

clear articulationsự phát âm rõ ràngarticulation of ideassự trình bày ý tưởngjoint articulationsự kết nối khớp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'articulation' và 'pronunciation'

'Articulation' nhấn mạnh sự rõ ràng và chính xác của âm thanh, trong khi 'pronunciation' tập trung vào cách phát âm chính xác của âm thanh.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh

Hãy sử dụng 'articulation' khi muốn nhấn mạnh sự rõ ràng của phát âm hoặc cấu trúc khớp, không nhầm lẫn với 'pronunciation'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'articulatio', có nghĩa là 'sự chia nhỏ thành các phần' hoặc 'sự kết nối'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'articulation' thường được sử dụng để mô tả cách phát âm rõ ràng hoặc sự kết nối giữa các bộ phận cơ thể. Trong ngữ cảnh y học, nó đề cập đến cấu trúc khớp.

Phân tích từ

articul-
sự chia nhỏ, kết nối
root
+
-ation
sự, quá trình
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →